Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 352 = 300 + 50 + ____
- ____ = 800 + 80 + 4
- ____ = 700 + 10 + 9
- 112 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- 730 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
- ____ = 700 + 30 + 6
- 278 = 200 + 70 + ____
- 560 = 500 + 60 + ____
- 851 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- ____ = 700 + 20 + 0
- 218 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
- 816 = 800 + 10 + ____
- 221 = 200 + 20 + ____
- 438 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- 154 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- 652 = 600 + 50 + ____
- 219 = 200 + 10 + ____
- 721 = 700 + 20 + ____
- 331 = 300 + 30 + ____
- 167 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones