Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 899 = 800 + 90 + ____
  2. ____ = 400 + 40 + 9
  3. 859 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  4. 779 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  5. 700 = 700 + 0 + ____
  6. ____ = 600 + 20 + 9
  7. 616 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  8. 556 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  9. 510 = 500 + 10 + ____
  10. 469 = 400 + 60 + ____
  11. 802 = 800 + 0 + ____
  12. 136 = 100 + 30 + ____
  13. 214 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  14. 133 = 100 + 30 + ____
  15. 582 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  16. 512 = 500 + 10 + ____
  17. ____ = 100 + 40 + 9
  18. 523 = 500 + 20 + ____
  19. 439 = 400 + 30 + ____
  20. 850 = 800 + 50 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học