Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 221 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  2. 124 = 100 + 20 + ____
  3. 368 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  4. 914 = 900 + 10 + ____
  5. 465 = 400 + 60 + ____
  6. 581 = 500 + 80 + ____
  7. 464 = 400 + 60 + ____
  8. 862 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  9. 659 = 600 + 50 + ____
  10. ____ = 200 + 60 + 1
  11. ____ = 200 + 0 + 5
  12. ____ = 100 + 30 + 9
  13. 958 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  14. 978 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  15. 739 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  16. 778 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  17. 882 = 800 + 80 + ____
  18. 319 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  19. 128 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  20. 830 = 800 + 30 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học