Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 222 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  2. 819 = 800 + 10 + ____
  3. 909 = 900 + 0 + ____
  4. 384 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  5. 443 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
  6. 138 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  7. 342 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  8. ____ = 600 + 10 + 9
  9. 377 = 300 + 70 + ____
  10. 134 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  11. 596 = 500 + 90 + ____
  12. 745 = 700 + 40 + ____
  13. ____ = 400 + 40 + 8
  14. 646 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  15. 192 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  16. 413 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  17. 409 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  18. ____ = 100 + 0 + 3
  19. 972 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  20. 983 = 900 + 80 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học