Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 523 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 527 = 500 + 20 + ____
- 417 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
- 365 = 300 + 60 + ____
- 192 = 100 + 90 + ____
- 181 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
- 172 = 100 + 70 + ____
- ____ = 900 + 70 + 5
- 755 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- 771 = 700 + 70 + ____
- 484 = 400 + 80 + ____
- 280 = 200 + 80 + ____
- 388 = 300 + 80 + ____
- 438 = 400 + 30 + ____
- 257 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
- ____ = 700 + 30 + 0
- ____ = 400 + 20 + 8
- 831 = 800 + 30 + ____
- 119 = 100 + 10 + ____
- 819 = 800 + 10 + ____