Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 393 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  2. 298 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  3. ____ = 100 + 70 + 3
  4. ____ = 700 + 10 + 0
  5. 108 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  6. 877 = 800 + 70 + ____
  7. ____ = 400 + 10 + 4
  8. 404 = 400 + 0 + ____
  9. 598 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  10. ____ = 600 + 40 + 3
  11. ____ = 900 + 50 + 3
  12. 600 = 600 + 0 + ____
  13. 720 = 700 + 20 + ____
  14. ____ = 800 + 60 + 1
  15. ____ = 200 + 60 + 1
  16. ____ = 100 + 0 + 5
  17. ____ = 200 + 70 + 3
  18. 691 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  19. 621 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  20. 465 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học