Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 508 = 500 + 0 + ____
- ____ = 400 + 40 + 2
- 383 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- 527 = 500 + 20 + ____
- 745 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 983 = 900 + 80 + ____
- 515 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
- 980 = 900 + 80 + ____
- 286 = 200 + 80 + ____
- 567 = 500 + 60 + ____
- 760 = 700 + 60 + ____
- 581 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
- ____ = 500 + 20 + 4
- 248 = 200 + 40 + ____
- ____ = 800 + 10 + 7
- 233 = 200 + 30 + ____
- 958 = 900 + 50 + ____
- 773 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- ____ = 300 + 90 + 7
- 980 = 900 + 80 + ____