Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 712 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- 945 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 353 = 300 + 50 + ____
- ____ = 600 + 40 + 9
- 487 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
- 460 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 574 = 500 + 70 + ____
- ____ = 500 + 0 + 4
- ____ = 800 + 30 + 8
- 618 = 600 + 10 + ____
- ____ = 300 + 20 + 9
- 353 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 797 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
- 268 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 236 = 200 + 30 + ____
- 188 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- ____ = 700 + 70 + 1
- 129 = 100 + 20 + ____
- 294 = 200 + 90 + ____
- 583 = 500 + 80 + ____