Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 400 + 0 + 5
  2. 100 = 100 + 0 + ____
  3. 164 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  4. 630 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  5. 484 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  6. 899 = 800 + 90 + ____
  7. 318 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  8. 277 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  9. ____ = 900 + 40 + 0
  10. 921 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  11. 203 = 200 + 0 + ____
  12. 395 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  13. ____ = 500 + 20 + 4
  14. 820 = 800 + 20 + ____
  15. 322 = 300 + 20 + ____
  16. 891 = 800 + 90 + ____
  17. 950 = 900 + 50 + ____
  18. ____ = 100 + 70 + 4
  19. 559 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  20. 590 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học