Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 128 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
- 761 = 700 + 60 + ____
- ____ = 700 + 30 + 3
- ____ = 100 + 0 + 5
- 791 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 841 = 800 + 40 + ____
- 209 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
- ____ = 800 + 20 + 5
- ____ = 700 + 40 + 4
- 690 = 600 + 90 + ____
- 568 = 500 + 60 + ____
- 119 = 100 + 10 + ____
- 763 = 700 + 60 + ____
- 338 = 300 + 30 + ____
- 728 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
- 976 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- ____ = 900 + 90 + 9
- ____ = 300 + 60 + 6
- 219 = 200 + 10 + ____
- ____ = 400 + 20 + 8