Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 432 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  2. 361 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  3. 100 = 100 + 0 + ____
  4. 697 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  5. ____ = 400 + 30 + 4
  6. 313 = 300 + 10 + ____
  7. 826 = 800 + 20 + ____
  8. 318 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  9. ____ = 200 + 20 + 8
  10. 705 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
  11. 668 = 600 + 60 + ____
  12. 637 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  13. 833 = 800 + 30 + ____
  14. 885 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  15. 785 = 700 + 80 + ____
  16. 393 = 300 + 90 + ____
  17. 451 = 400 + 50 + ____
  18. 213 = 200 + 10 + ____
  19. 726 = 700 + 20 + ____
  20. 284 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học