Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 97/100 = ____%
  2. 13/100 = ____%
  3. 0.2 = ____%
  4. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  5. 12/100 = ____%
  6. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  7. 78/100 = ____%
  8. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  9. 0.8 = ____%
  10. 82/100 = ____%
  11. 45/100 = ____%
  12. 0.3 = ____%
  13. 0.5 = ____%
  14. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  15. 0.6 = ____%
  16. 93/100 = ____%
  17. 0.7 = ____%
  18. 86/100 = ____%
  19. 42/100 = ____%
  20. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học