Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  2. 80/100 = ____%
  3. 79/100 = ____%
  4. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  5. 94/100 = ____%
  6. 0.8 = ____%
  7. 96/100 = ____%
  8. 11/100 = ____%
  9. 0.2 = ____%
  10. 76/100 = ____%
  11. 15/100 = ____%
  12. 68/100 = ____%
  13. 81/100 = ____%
  14. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  15. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  16. 0.6 = ____%
  17. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  18. 18/100 = ____%
  19. 34/100 = ____%
  20. 51/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học