Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 20/100 = ____%
  2. 0.4 = ____%
  3. 35/100 = ____%
  4. 44/100 = ____%
  5. 39/100 = ____%
  6. 9/100 = ____%
  7. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  8. 28/100 = ____%
  9. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  10. 88/100 = ____%
  11. 6/100 = ____%
  12. 0.2 = ____%
  13. 85/100 = ____%
  14. 81/100 = ____%
  15. 72/100 = ____%
  16. 0.3 = ____%
  17. 0.5 = ____%
  18. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  19. 48/100 = ____%
  20. 68/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học