Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 34/100 = ____%
  2. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  3. 0.5 = ____%
  4. 82/100 = ____%
  5. 28/100 = ____%
  6. 15/100 = ____%
  7. 0.9 = ____%
  8. 0.8 = ____%
  9. 84/100 = ____%
  10. 0.7 = ____%
  11. 76/100 = ____%
  12. 0.4 = ____%
  13. 0.3 = ____%
  14. 71/100 = ____%
  15. 38/100 = ____%
  16. 20/100 = ____%
  17. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  18. 0.2 = ____%
  19. 94/100 = ____%
  20. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học