Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 71/100 = ____%
  2. 0.5 = ____%
  3. 45/100 = ____%
  4. 0.9 = ____%
  5. 0.4 = ____%
  6. 79/100 = ____%
  7. 0.6 = ____%
  8. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  9. 88/100 = ____%
  10. 81/100 = ____%
  11. 0.8 = ____%
  12. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  13. 93/100 = ____%
  14. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  15. 84/100 = ____%
  16. 26/100 = ____%
  17. 62/100 = ____%
  18. 37/100 = ____%
  19. 59/100 = ____%
  20. 35/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học