Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 41/100 = ____%
  2. 63/100 = ____%
  3. 78/100 = ____%
  4. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  5. 0.8 = ____%
  6. 0.7 = ____%
  7. 22/100 = ____%
  8. 44/100 = ____%
  9. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  10. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  11. 0.2 = ____%
  12. 83/100 = ____%
  13. 14/100 = ____%
  14. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  15. 49/100 = ____%
  16. 62/100 = ____%
  17. 0.9 = ____%
  18. 35/100 = ____%
  19. 0.3 = ____%
  20. 26/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học