Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 8/100 = ____%
  2. 0.1 = ____%
  3. 56/100 = ____%
  4. 75/100 = ____%
  5. 99/100 = ____%
  6. 0.2 = ____%
  7. 0.5 = ____%
  8. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  9. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  10. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  11. 91/100 = ____%
  12. 10/100 = ____%
  13. 32/100 = ____%
  14. 63/100 = ____%
  15. 23/100 = ____%
  16. 0.3 = ____%
  17. 0.7 = ____%
  18. 95/100 = ____%
  19. 50/100 = ____%
  20. 0.9 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học