Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  2. 0.4 = ____%
  3. 94/100 = ____%
  4. 28/100 = ____%
  5. 49/100 = ____%
  6. 61/100 = ____%
  7. 56/100 = ____%
  8. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  9. 80/100 = ____%
  10. 0.8 = ____%
  11. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  12. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  13. 84/100 = ____%
  14. 0.9 = ____%
  15. 66/100 = ____%
  16. 18/100 = ____%
  17. 35/100 = ____%
  18. 79/100 = ____%
  19. 46/100 = ____%
  20. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học