Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 68/100 = ____%
  2. 30/100 = ____%
  3. 5/100 = ____%
  4. 88/100 = ____%
  5. 0.6 = ____%
  6. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  7. 0.8 = ____%
  8. 51/100 = ____%
  9. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  10. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  11. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  12. 0.9 = ____%
  13. 61/100 = ____%
  14. 66/100 = ____%
  15. 20/100 = ____%
  16. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  17. 0.1 = ____%
  18. 0.2 = ____%
  19. 37/100 = ____%
  20. 0.4 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học