Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 42/100 = ____%
  2. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  3. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  4. 0.9 = ____%
  5. 0.2 = ____%
  6. 0.5 = ____%
  7. 80/100 = ____%
  8. 0.1 = ____%
  9. 14/100 = ____%
  10. 24/100 = ____%
  11. 84/100 = ____%
  12. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  13. 76/100 = ____%
  14. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  15. 64/100 = ____%
  16. 0.8 = ____%
  17. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  18. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  19. 0.4 = ____%
  20. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học