Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 5/7 = ____/28
  2. 1 = 8/____
  3. 2/5 = ____/35
  4. 1/2 = 8/____
  5. 9/4 = 54/____
  6. 7/2 = 35/____
  7. 3/4 = ____/28
  8. 1 = 5/____
  9. 1/10 = 2/____
  10. 7/5 = 14/____
  11. 3/5 = 6/____
  12. 6/7 = 12/____
  13. 9/10 = ____/60
  14. 9/4 = 45/____
  15. 2/5 = ____/30
  16. 7/10 = ____/60
  17. 3/5 = ____/40
  18. 1/2 = 2/____
  19. 5/2 = 30/____
  20. 1/2 = 5/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học