Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 3 = 9/____
  2. 1/12 = ____/96
  3. 2/11 = ____/77
  4. 4/3 = 8/____
  5. 9/2 = 45/____
  6. 7/5 = 21/____
  7. 9/11 = ____/66
  8. 1/5 = ____/40
  9. 1/11 = ____/55
  10. 8/3 = 16/____
  11. 6/11 = ____/33
  12. 6/11 = ____/55
  13. 3/4 = 12/____
  14. 6/11 = 12/____
  15. 3/10 = ____/50
  16. 1 = 8/____
  17. 5/2 = 30/____
  18. 9/4 = ____/32
  19. 8/9 = ____/27
  20. 1/4 = ____/28
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học