Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 2/9 = ____/54
  2. 7/9 = ____/72
  3. 8/11 = ____/55
  4. 1/8 = 2/____
  5. 2/3 = 4/____
  6. 1 = 4/____
  7. 5/6 = 10/____
  8. 7/12 = ____/84
  9. 9/7 = 18/____
  10. 4/9 = ____/54
  11. 8/7 = ____/35
  12. 1/2 = 8/____
  13. 6/7 = ____/35
  14. 8/5 = 32/____
  15. 8/9 = ____/36
  16. 2/5 = ____/40
  17. 3/2 = 6/____
  18. 2/9 = ____/45
  19. 1/12 = ____/84
  20. 2/7 = 6/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học