Phân số tương đương Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 3 — lớp 5

Bảng tính mới

Phân số tương đương Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Tìm các phân số tương đương bằng cách sử dụng mô hình, phép nhân và phép chia.

20 vấn đề

  1. 8/5 = 32/____
  2. 5/12 = ____/84
  3. 6/5 = 24/____
  4. 2/9 = ____/36
  5. 1 = 5/____
  6. 7/9 = ____/45
  7. 1/3 = 2/____
  8. 5/2 = 30/____
  9. 7/12 = ____/60
  10. 3/11 = ____/44
  11. 5/12 = ____/72
  12. 1/3 = 6/____
  13. 1/2 = 5/____
  14. 4/9 = ____/27
  15. 5/4 = 30/____
  16. 1/5 = 3/____
  17. 1 = 3/____
  18. 1 = 2/____
  19. 9/7 = 18/____
  20. 8/3 = 40/____
Phân số tương đương Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học