Số thập phân Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 4 — lớp 5

Bảng tính mới

Số thập phân Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị vị trí thập phân, đọc số thập phân và so sánh số thập phân.

20 vấn đề

  1. 48/100 = ____ (decimal)
  2. 3/10 = ____ (decimal)
  3. 47/100 = ____ (decimal)
  4. 51/100 = ____ (decimal)
  5. 0.7 − 0.1 = ______
  6. 0.6 − 0.3 = ______
  7. 0.9 + 0.5 = ______
  8. 0.8 + 0.5 = ______
  9. 0.6 − 0.1 = ______
  10. 0.7 − 0.5 = ______
  11. 0.8 + 0.8 = ______
  12. 0.7 − 0.2 = ______
  13. 0.7 − 0.6 = ______
  14. 84/100 = ____ (decimal)
  15. 0.9 − 0.6 = ______
  16. 0.6 + 0.7 = ______
  17. 46/100 = ____ (decimal)
  18. 99/100 = ____ (decimal)
  19. 0.6 + 0.5 = ______
  20. 0.9 − 0.2 = ______
Số thập phân Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học