So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 15 ____ 962
  2. 51 ____ 52
  3. 635 ____ 296
  4. 247 ____ 565
  5. 700 ____ 889
  6. 496 ____ 586
  7. 657 ____ 616
  8. 694 ____ 831
  9. 614 ____ 903
  10. 507 ____ 581
  11. 468 ____ 916
  12. 779 ____ 138
  13. 299 ____ 995
  14. 887 ____ 879
  15. 553 ____ 130
  16. 977 ____ 961
  17. 595 ____ 15
  18. 883 ____ 493
  19. 96 ____ 582
  20. 479 ____ 157
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học