So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 246 ____ 905
  2. 41 ____ 433
  3. 25 ____ 746
  4. 212 ____ 702
  5. 276 ____ 499
  6. 641 ____ 964
  7. 898 ____ 345
  8. 532 ____ 665
  9. 103 ____ 497
  10. 464 ____ 460
  11. 835 ____ 649
  12. 528 ____ 960
  13. 958 ____ 314
  14. 789 ____ 196
  15. 122 ____ 302
  16. 565 ____ 367
  17. 695 ____ 455
  18. 780 ____ 498
  19. 713 ____ 251
  20. 117 ____ 619
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học