So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 73 ____ 912
  2. 571 ____ 446
  3. 462 ____ 585
  4. 812 ____ 229
  5. 278 ____ 554
  6. 8 ____ 277
  7. 4 ____ 133
  8. 749 ____ 284
  9. 100 ____ 502
  10. 351 ____ 890
  11. 686 ____ 453
  12. 48 ____ 338
  13. 316 ____ 207
  14. 147 ____ 735
  15. 565 ____ 806
  16. 310 ____ 752
  17. 507 ____ 31
  18. 604 ____ 17
  19. 176 ____ 668
  20. 921 ____ 156
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học