So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
448 ____ 421
404 ____ 491
560 ____ 484
548 ____ 604
345 ____ 765
722 ____ 461
22 ____ 726
599 ____ 427
878 ____ 527
847 ____ 49
969 ____ 197
876 ____ 67
319 ____ 497
198 ____ 113
116 ____ 235
375 ____ 910
690 ____ 583
988 ____ 789
96 ____ 672
965 ____ 661