So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
286 ____ 856
684 ____ 444
639 ____ 836
82 ____ 785
300 ____ 871
227 ____ 93
846 ____ 694
579 ____ 626
250 ____ 814
556 ____ 677
315 ____ 535
550 ____ 551
820 ____ 321
398 ____ 456
277 ____ 704
171 ____ 313
612 ____ 738
520 ____ 279
335 ____ 265
832 ____ 839