So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 363 ____ 210
  2. 324 ____ 734
  3. 304 ____ 878
  4. 156 ____ 567
  5. 603 ____ 430
  6. 206 ____ 808
  7. 425 ____ 46
  8. 939 ____ 718
  9. 93 ____ 374
  10. 480 ____ 739
  11. 705 ____ 284
  12. 334 ____ 178
  13. 294 ____ 829
  14. 456 ____ 908
  15. 521 ____ 522
  16. 688 ____ 128
  17. 281 ____ 25
  18. 572 ____ 130
  19. 291 ____ 409
  20. 738 ____ 371
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học