So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 316 ____ 810
  2. 837 ____ 994
  3. 184 ____ 320
  4. 540 ____ 450
  5. 464 ____ 620
  6. 927 ____ 889
  7. 414 ____ 944
  8. 808 ____ 194
  9. 595 ____ 206
  10. 582 ____ 50
  11. 275 ____ 849
  12. 995 ____ 96
  13. 611 ____ 774
  14. 570 ____ 178
  15. 315 ____ 277
  16. 908 ____ 518
  17. 928 ____ 487
  18. 416 ____ 223
  19. 108 ____ 233
  20. 702 ____ 328
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học