So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 216 ____ 80
  2. 73 ____ 695
  3. 35 ____ 132
  4. 99 ____ 938
  5. 935 ____ 8
  6. 934 ____ 84
  7. 988 ____ 557
  8. 566 ____ 136
  9. 569 ____ 881
  10. 33 ____ 716
  11. 38 ____ 295
  12. 744 ____ 567
  13. 561 ____ 6
  14. 778 ____ 71
  15. 484 ____ 624
  16. 785 ____ 546
  17. 88 ____ 577
  18. 955 ____ 662
  19. 283 ____ 741
  20. 682 ____ 612
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học