So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 796 ____ 425
  2. 595 ____ 889
  3. 801 ____ 301
  4. 439 ____ 932
  5. 948 ____ 131
  6. 158 ____ 557
  7. 663 ____ 399
  8. 243 ____ 877
  9. 486 ____ 723
  10. 546 ____ 395
  11. 723 ____ 60
  12. 65 ____ 404
  13. 663 ____ 176
  14. 860 ____ 707
  15. 968 ____ 544
  16. 799 ____ 247
  17. 29 ____ 600
  18. 432 ____ 322
  19. 304 ____ 862
  20. 46 ____ 868
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học