So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 627 ____ 752
  2. 649 ____ 385
  3. 734 ____ 596
  4. 394 ____ 427
  5. 196 ____ 236
  6. 875 ____ 443
  7. 657 ____ 814
  8. 481 ____ 143
  9. 778 ____ 507
  10. 87 ____ 534
  11. 673 ____ 590
  12. 376 ____ 509
  13. 42 ____ 6
  14. 104 ____ 816
  15. 806 ____ 745
  16. 259 ____ 681
  17. 561 ____ 80
  18. 568 ____ 544
  19. 729 ____ 441
  20. 767 ____ 597
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học