So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 966 ____ 614
  2. 609 ____ 860
  3. 134 ____ 894
  4. 13 ____ 73
  5. 599 ____ 491
  6. 925 ____ 153
  7. 447 ____ 886
  8. 630 ____ 791
  9. 629 ____ 85
  10. 749 ____ 817
  11. 808 ____ 780
  12. 519 ____ 608
  13. 626 ____ 427
  14. 47 ____ 560
  15. 703 ____ 651
  16. 82 ____ 402
  17. 588 ____ 304
  18. 645 ____ 376
  19. 779 ____ 28
  20. 748 ____ 292
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học