So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 903 ____ 445
  2. 237 ____ 467
  3. 539 ____ 983
  4. 266 ____ 508
  5. 716 ____ 161
  6. 582 ____ 760
  7. 188 ____ 35
  8. 140 ____ 637
  9. 139 ____ 178
  10. 811 ____ 212
  11. 708 ____ 539
  12. 564 ____ 8
  13. 389 ____ 915
  14. 386 ____ 432
  15. 359 ____ 576
  16. 904 ____ 288
  17. 468 ____ 523
  18. 391 ____ 61
  19. 239 ____ 62
  20. 957 ____ 938
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học