So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 872 ____ 53
  2. 85 ____ 891
  3. 218 ____ 109
  4. 553 ____ 59
  5. 65 ____ 53
  6. 869 ____ 299
  7. 142 ____ 568
  8. 722 ____ 751
  9. 234 ____ 667
  10. 623 ____ 241
  11. 196 ____ 514
  12. 892 ____ 249
  13. 380 ____ 565
  14. 843 ____ 623
  15. 476 ____ 416
  16. 506 ____ 192
  17. 298 ____ 26
  18. 337 ____ 989
  19. 505 ____ 500
  20. 296 ____ 319
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học