So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 999 ____ 258
  2. 788 ____ 303
  3. 110 ____ 244
  4. 304 ____ 412
  5. 651 ____ 723
  6. 993 ____ 881
  7. 127 ____ 684
  8. 170 ____ 259
  9. 810 ____ 694
  10. 591 ____ 959
  11. 237 ____ 863
  12. 56 ____ 177
  13. 751 ____ 244
  14. 229 ____ 901
  15. 589 ____ 535
  16. 57 ____ 629
  17. 191 ____ 383
  18. 51 ____ 497
  19. 767 ____ 899
  20. 145 ____ 451
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học