So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 631 ____ 957
  2. 462 ____ 253
  3. 736 ____ 353
  4. 306 ____ 204
  5. 627 ____ 443
  6. 141 ____ 634
  7. 788 ____ 783
  8. 636 ____ 912
  9. 667 ____ 901
  10. 546 ____ 517
  11. 463 ____ 891
  12. 403 ____ 150
  13. 507 ____ 242
  14. 179 ____ 551
  15. 71 ____ 411
  16. 387 ____ 335
  17. 443 ____ 781
  18. 289 ____ 461
  19. 772 ____ 739
  20. 659 ____ 808
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học