So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 877 ____ 48
  2. 508 ____ 640
  3. 186 ____ 309
  4. 297 ____ 8
  5. 277 ____ 149
  6. 496 ____ 500
  7. 55 ____ 986
  8. 810 ____ 338
  9. 156 ____ 472
  10. 454 ____ 64
  11. 404 ____ 86
  12. 407 ____ 522
  13. 707 ____ 998
  14. 991 ____ 345
  15. 630 ____ 240
  16. 210 ____ 224
  17. 854 ____ 855
  18. 700 ____ 1
  19. 228 ____ 174
  20. 838 ____ 265
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học