So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 339 ____ 942
  2. 31 ____ 48
  3. 346 ____ 164
  4. 537 ____ 894
  5. 379 ____ 278
  6. 831 ____ 840
  7. 71 ____ 860
  8. 220 ____ 661
  9. 841 ____ 834
  10. 590 ____ 330
  11. 125 ____ 927
  12. 349 ____ 340
  13. 766 ____ 32
  14. 320 ____ 210
  15. 929 ____ 660
  16. 271 ____ 32
  17. 313 ____ 300
  18. 407 ____ 937
  19. 336 ____ 911
  20. 796 ____ 800
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học