So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 986 ____ 938
  2. 276 ____ 363
  3. 617 ____ 943
  4. 511 ____ 471
  5. 464 ____ 157
  6. 528 ____ 750
  7. 466 ____ 766
  8. 116 ____ 353
  9. 302 ____ 164
  10. 210 ____ 28
  11. 491 ____ 375
  12. 218 ____ 86
  13. 571 ____ 423
  14. 798 ____ 865
  15. 44 ____ 266
  16. 934 ____ 359
  17. 180 ____ 585
  18. 183 ____ 496
  19. 814 ____ 595
  20. 544 ____ 808
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học