So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 718 ____ 11
  2. 81 ____ 533
  3. 442 ____ 571
  4. 573 ____ 409
  5. 651 ____ 26
  6. 447 ____ 408
  7. 605 ____ 70
  8. 67 ____ 811
  9. 664 ____ 404
  10. 704 ____ 424
  11. 797 ____ 923
  12. 860 ____ 26
  13. 555 ____ 857
  14. 780 ____ 633
  15. 51 ____ 966
  16. 630 ____ 640
  17. 852 ____ 109
  18. 812 ____ 761
  19. 104 ____ 881
  20. 675 ____ 272
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học