So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 833 ____ 918
  2. 403 ____ 330
  3. 469 ____ 742
  4. 915 ____ 751
  5. 938 ____ 528
  6. 630 ____ 124
  7. 688 ____ 247
  8. 432 ____ 801
  9. 246 ____ 838
  10. 177 ____ 273
  11. 245 ____ 707
  12. 550 ____ 659
  13. 792 ____ 655
  14. 122 ____ 757
  15. 551 ____ 216
  16. 650 ____ 372
  17. 742 ____ 194
  18. 666 ____ 642
  19. 630 ____ 250
  20. 711 ____ 214
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học