So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
501 ____ 817
186 ____ 838
770 ____ 266
616 ____ 912
264 ____ 221
28 ____ 443
390 ____ 581
585 ____ 762
815 ____ 907
797 ____ 432
643 ____ 935
615 ____ 836
614 ____ 194
184 ____ 200
331 ____ 385
402 ____ 185
480 ____ 167
854 ____ 283
324 ____ 448
864 ____ 26