So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 256 ____ 44
  2. 569 ____ 830
  3. 194 ____ 398
  4. 589 ____ 778
  5. 202 ____ 732
  6. 534 ____ 933
  7. 8 ____ 991
  8. 978 ____ 468
  9. 747 ____ 615
  10. 546 ____ 529
  11. 664 ____ 341
  12. 282 ____ 405
  13. 570 ____ 692
  14. 792 ____ 486
  15. 516 ____ 646
  16. 726 ____ 391
  17. 46 ____ 839
  18. 955 ____ 765
  19. 807 ____ 939
  20. 829 ____ 67
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học