So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 184 ____ 321
  2. 282 ____ 498
  3. 7 ____ 693
  4. 842 ____ 743
  5. 484 ____ 105
  6. 988 ____ 63
  7. 622 ____ 828
  8. 518 ____ 358
  9. 991 ____ 984
  10. 952 ____ 806
  11. 206 ____ 115
  12. 408 ____ 233
  13. 697 ____ 200
  14. 434 ____ 765
  15. 169 ____ 595
  16. 369 ____ 157
  17. 438 ____ 435
  18. 445 ____ 295
  19. 706 ____ 101
  20. 512 ____ 283
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học