So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 631 ____ 498
  2. 139 ____ 191
  3. 75 ____ 885
  4. 972 ____ 575
  5. 115 ____ 479
  6. 944 ____ 400
  7. 553 ____ 611
  8. 562 ____ 512
  9. 75 ____ 946
  10. 775 ____ 853
  11. 192 ____ 34
  12. 681 ____ 560
  13. 81 ____ 594
  14. 282 ____ 884
  15. 976 ____ 72
  16. 158 ____ 885
  17. 302 ____ 180
  18. 431 ____ 231
  19. 483 ____ 927
  20. 53 ____ 553
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học